Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+19 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24398

UTF-8: E5BD8E

UTF-32: 5F4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan1

Định nghĩa tiếng Anh: bend, curve

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wān

Tiếng Nhật: ワン ひく まがる

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): WAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wān

Âm thời Đường: quan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

函数
hàm số

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7BA1, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Quảng Cáo

trang quynh