Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彎

彎

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+19 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24398

UTF-8: E5BD8E

UTF-32: 5F4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan1

Định nghĩa tiếng Anh: bend, curve

Tiếng Hàn (Hangul): 만:0N

Pinyin: wān

Tiếng Nhật: ワン ひく まがる

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): WAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wān

Âm thời Đường: quan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phu [ fū ]

65C9, tổng 11 nét, bộ phương 方 (+7 nét)

Nghĩa: bày, mở rộng ra

Xem thêm:

đà [ tuó ]

7823, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. quả lăn

Xem thêm:

chấn [ ]

8AAB, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Quảng Cáo

từ điển jrai