Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34454

UTF-8: E89A96

UTF-32: 8696

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Pinyin: yuán,wán

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Tiếng Nhật (Kun): IMORI

Tiếng Nhật (On): GEN GAN

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du [ yōu ]

6538, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: vụt, thoáng

Xem thêm:

鸺鹠
hưu lưu

Xem thêm:

枝指
kì chỉ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3