Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34455

UTF-8: E89A97

UTF-32: 8697

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Pinyin: jué,quē

Tiếng Nhật: エツ エチ ケツ ケチ

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

san, sôn, tôn [ sūn ]

98E7, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+3 nét)

Nghĩa: ăn chín

Xem thêm:

thuận [ shùn ]

9806, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suôn sẻ ; 2. thuận theo, hàng phục ; 3. thuận, xuôi

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn