Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34470

UTF-8: E89AA6

UTF-32: 86A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: a boa constrictor

Tiếng Nhật: ゼン ネン ザン ナン テン

Tiếng Nhật (Kun): NISHIKIHEBI

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN ZAN NAN TEN

Quan Thoại: rán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chà , dù ]

8A6B, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khoe ; 2. lạ lùng ; 3. lừa dối

Xem thêm:

營妓
doanh kĩ

Xem thêm:

bích [ ]

9F0A, tổng 26 nét, bộ mãnh 黽 (+13 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem