Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+7 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34571

UTF-8: E89C8B

UTF-32: 870B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: mantis, dung beetle; insect

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: láng,liáng

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (On): ROU RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LANG

Quan Thoại: láng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

8F25, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: trục quay

Xem thêm:

lục [ lù ]

9332, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: ghi chép

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng