Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34586

UTF-8: E89C9A

UTF-32: 871A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: cockroach

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fěi,fēi,pèi,bèi

Tiếng Nhật: ハイ あぶらむし とぶ

Tiếng Nhật (Kun): ABURAMUSHI TOBU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fēi

Tiếng Việt: bay

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8BC0, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lời chăng chối (khi đi xa, khi chết) ; 2. phép bí truyền

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình