Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蜡 - chá | lạp | thư | thự | trá | 蜡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34593

UTF-8: E89CA1

UTF-32: 8721

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: wax; candle; waxy, glazed; maggot; (same as ) meaning imperial harvest

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,zhà,,

Tiếng Nhật: ショ ジャ セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): UJIMUSHI

Tiếng Nhật (On): SHO WA JA SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

因為
nhân vị

Xem thêm:

坦然
thản nhiên

Xem thêm:

quái [ guài ]

6060, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kỳ lạ ; 2. yêu quái

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên