Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34617

UTF-8: E89CB9

UTF-32: 8739

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: gnat, mosquito

Pinyin: ruì,wèi

Tiếng Nhật: ゼイ ゼツ ネチ エイ ぶよ

Tiếng Nhật (Kun): BUYO BUYU

Tiếng Nhật (On): ZEI

Quan Thoại: ruì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

宜男
nghi nam

Xem thêm:

cổ [ ]

8135, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh