Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蜻

蜻

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34619

UTF-8: E89CBB

UTF-32: 873B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: dragonfly

Tiếng Hàn (Hangul): 청:1N

Pinyin: jīng,qīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): TONBO

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qīng

Âm thời Đường: tseng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

無能
vô năng

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

5D8C, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5