Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蜽

蜽

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34621

UTF-8: E89CBD

UTF-32: 873D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Pinyin: liǎng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): KODAMA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: liǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiêu [ ]

76C4, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

50F2, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tiên, người đã tu luyện ; 2. đồng xu

Quảng Cáo

hạt vừng