Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34649

UTF-8: E89D99

UTF-32: 8759

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: bat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biān,pián

Tiếng Nhật: ヘン

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: biān

Âm thời Đường: ben

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oa, qua [ guō ]

581D, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: nồi nấu kim loại

Xem thêm:

玙璠
dư phan

Xem thêm:

đỗ [ dù ]

675C, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây đỗ (còn gọi là cây đường lê) ; 2. ngăn chặn

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng