
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+9 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34660
UTF-8: E89DA4
UTF-32: 8764
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lam giang - (藍江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du