
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+9 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34664
UTF-8: E89DA8
UTF-32: 8768
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du