Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蝨 - sắt | 蝨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34664

UTF-8: E89DA8

UTF-32: 8768

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Định nghĩa tiếng Anh: louse; bedbug

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shī

Tiếng Nhật: シツ シチ しらみ

Tiếng Nhật (Kun): SHIRAMI

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SUL

Quan Thoại: shī

Âm thời Đường: shrit

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9DE1, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Xem thêm:

衣冠
y quan

Xem thêm:

[ gū ]

5502, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3