Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34665

UTF-8: E89DA9

UTF-32: 8769

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Pinyin: chóng,zhōng

Tiếng Nhật: ジュ チョウ ショウ シュ

Quan Thoại: chóng

Tiếng Việt: trùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trú, trụ [ zhù ]

4F4F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ở ; 2. thôi, dừng ; 3. còn đấy ; 4. lưu luyến

Xem thêm:

沽酒
cô tửu

Xem thêm:

hiết, yết [ xiē ]

880D, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con hiết, con bọ cạp

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh