Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34666

UTF-8: E89DAA

UTF-32: 876A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong1

Pinyin: tāng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: tāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn, đạn [ dàn , tán ]

5F48, tổng 15 nét, bộ cung 弓 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đàn hồi ; 2. bật, búng, gảy ; 3. đánh đàn; viên đạn (của súng)

Xem thêm:

phúc [ fú , fù ]

798F, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: phúc, may mắn

Quảng Cáo

kính thủ đức