Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蝰

蝰

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34672

UTF-8: E89DB0

UTF-32: 8770

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: Daboia siamensis, eastern Russell’s viper

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: ケイ ケ

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cương [ gāng ]

583D, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

bĩ, dĩ, phỉ [ ]

567D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Xem thêm:

đặng [ dèng ]

96A5, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng