Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32228

UTF-8: E7B7A4

UTF-32: 7DE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: cord

Pinyin: xiè,

Tiếng Nhật: セツ セチ きずな つなぐ

Tiếng Nhật (Kun): KIZUNA

Tiếng Nhật (On): SETSU

Quan Thoại: xiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

闌干
lan can

Xem thêm:

uyển [ wǎn ]

742C, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: viên ngọc đã mài nhẵn

Xem thêm:

chửu, trửu [ zhǒu ]

8098, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: khuỷu tay

Quảng Cáo

làm chả giò ngon