Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蝵

蝵

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34677

UTF-8: E89DB5

UTF-32: 8775

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Quan Thoại: qiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi [ shī ]

8BD7, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: thơ

Xem thêm:

huyên, tuyên, tụng [ sòng , xuān ]

5405, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2