Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吅

吅

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21509

UTF-8: E59085

UTF-32: 5405

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Pinyin: xuān,sòng

Tiếng Nhật: ケン カン セン ショウ ジュ リン

Tiếng Nhật (On): TEN KUN SEN SHOU JU RIN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chất [ zhì ]

6ACD, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái kê chân, cái chân của đồ vật, cái đế ; 2. cái thớt lót để chém ngang lưng

Xem thêm:

[ ]

806C, tổng 16 nét, bộ nhĩ 耳 (+10 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh