
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21509
UTF-8: E59085
UTF-32: 5405
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại Bảo Tích Kinh - (大寶積經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
La Phù giang thuỷ các độc toạ - (羅浮江水閣獨坐) | Nguyễn Du