Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34711

UTF-8: E89E97

UTF-32: 8797

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Định nghĩa tiếng Anh: cicadas of the genus Tanna

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): NATSU ZEMI

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cử, di, đài [ tái ]

67B1, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái bàn

Xem thêm:

dịch [ yì ]

603F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: vui lòng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5