Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 螙 - đố | 螙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34713

UTF-8: E89E99

UTF-32: 8799

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou3

Định nghĩa tiếng Anh: grubs in wood, worms in books, clothes, etc. used figuratively of corrupt officials

Tiếng Nhật: きくいむし

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

古昔
cổ tích

Xem thêm:

tính [ bìng ]

5002, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại ; 2. chặt, ăn (cờ)

Xem thêm:

伤心
thương tâm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng