Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螺钉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8C60, tổng 12 nét, bộ thỉ 豕 (+5 nét)

Xem thêm:

quỷ [ guǐ ]

4F79, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trái lạ, không hợp lý ; 2. quái lạ, kỳ quái ; 3. chồng chất ; 4. bất chợt, bỗng nhiên

Xem thêm:

[ duǒ ]

54DA, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram