Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+7 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40625

UTF-8: E9BAB1

UTF-32: 9EB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: bran of wheat

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hương, hướng [ xiāng , xiǎng , xiàng ]

9115, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Xem thêm:

chẩn, hiển [ xiǎn ]

62AE, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: phụ bỏ, phụ bạc

Quảng Cáo

bán thảo dược