Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螽

螽

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34749

UTF-8: E89EBD

UTF-32: 87BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: katydid

Tiếng Hàn (Hangul): 종:1N

Pinyin: zhōng

Tiếng Nhật: シュウ いなご

Tiếng Nhật (Kun): INAGO

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhōng

Âm thời Đường: jiung

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多淫
đa dâm

Xem thêm:

đình [ diàn , tíng ]

8713, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tinh đình 蜻蜓)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng