Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34749

UTF-8: E89EBD

UTF-32: 87BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: katydid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhōng

Tiếng Nhật: シュウ いなご

Tiếng Nhật (Kun): INAGO

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhōng

Âm thời Đường: jiung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tràng, trướng, trường, trưởng, trượng [ cháng , zhǎng , zhàng ]

9577, tổng 8 nét, bộ trường 長 (+0 nét)

Nghĩa: 1. dài ; 2. lâu; 1. to, lớn ; 2. đứng đầu

Xem thêm:

thế [ shì ]

8CB0, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cho vay, cho thuê ; 2. tha thứ, xá tội

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú