Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蟝 - | 蟝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34781

UTF-8: E89F9D

UTF-32: 87DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 蠄蟝, a dragonfly

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

75C2, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: vẩy (chỗ chảy máu rồi đóng vẩy)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

8B46, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao ; 2. nóng

Xem thêm:

trần [ ]

6576, tổng 14 nét, bộ phác 攴 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng