Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蟝

蟝

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34781

UTF-8: E89F9D

UTF-32: 87DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 蠄蟝, a dragonfly

Pinyin: qú

Tiếng Nhật: キョ ゴ

Quan Thoại: qú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khôi [ kuài , kuí , kuǐ ]

9B41, tổng 13 nét, bộ quỷ 鬼 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đứng đầu, đầu sỏ ; 2. cái muôi múc canh ; 3. sao Khôi

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng