Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 呴 - câu | cấu | ha | hu | hú | hấu | hống | hứa | 呴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21620

UTF-8: E591B4

UTF-32: 5474

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi3

Định nghĩa tiếng Anh: breathe on; yawn; roar

Pinyin: ,hǒu,hōu,gòu,gōu,

Tiếng Nhật: コウ ふく ほえる あためる

Tiếng Nhật (Kun): IKIWOKAKETEATATAMERU

Tiếng Nhật (On): KU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gâu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hán [ hàn ]

66B5, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: phơi khô

Xem thêm:

太平
thái bình

Xem thêm:

乙夜
ất dạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng