Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21620

UTF-8: E591B4

UTF-32: 5474

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi3

Định nghĩa tiếng Anh: breathe on; yawn; roar

Pinyin: ,hǒu,hōu,gòu,gōu,

Tiếng Nhật: コウ ふく ほえる あためる

Tiếng Nhật (Kun): IKIWOKAKETEATATAMERU

Tiếng Nhật (On): KU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

5AE0, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: đàn bà goá

Xem thêm:

bồ, phù [ fú ]

7B26, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. phù hiệu, thẻ bài ; 2. cái bùa trừ ma

Xem thêm:

quất [ ]

5280, tổng 14 nét, bộ đao 刀 (+12 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh