Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蟣

蟣

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34787

UTF-8: E89FA3

UTF-32: 87E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: louse eggs, nits

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: jǐ,qí

Tiếng Nhật: キ ケ ゲ しらみ ひる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRAMI

Tiếng Nhật (On): KI KE GE

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jǐ

Âm thời Đường: giə̌i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xí [ qǐ ]

4F01, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiễng chân ; 2. mong ngóng

Xem thêm:

oan, uyên [ wān ]

5E35, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: miếng vụn cắt thừa ra

Xem thêm:

[ ]

8CF0, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ