Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蟣 - kì | kỉ | kỳ | kỷ | 蟣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34787

UTF-8: E89FA3

UTF-32: 87E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: louse eggs, nits

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: しらみ ひる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRAMI

Tiếng Nhật (On): KI KE GE

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: giə̌i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ba [ bā ]

7B06, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cây tre gai ; 2. bờ giậu, hàng rào

Xem thêm:

膏單丸散
cao đơn hoàn tán

Xem thêm:

thát [ tà ]

95FC, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cửa ngách trong cung

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng chăm