Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蟼

蟼

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34812

UTF-8: E89FBC

UTF-32: 87FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging2

Pinyin: jǐng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ カ ケ

Quan Thoại: jǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sĩ [ shì ]

58EB, tổng 3 nét, bộ sĩ 士 (+0 nét)

Nghĩa: 1. học trò ; 2. quan

Xem thêm:

sĩ [ qí , sì ]

4FDF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: chờ đợi

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng