Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34844

UTF-8: E8A09C

UTF-32: 881C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: grasshopper

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: ハン ボン

Tiếng Nhật (Kun): INAGO

Tiếng Nhật (On): HAN BON

Quan Thoại: fán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sương [ shuāng ]

971C, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: sương

Xem thêm:

thúc [ shū ]

5135, tổng 18 nét, bộ nhân 人 (+16 nét)

Nghĩa: chợt, chớp nhoáng

Xem thêm:

充满
sung mãn

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm