Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+17 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 34866

UTF-8: E8A0B2

UTF-32: 8832

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun1

Định nghĩa tiếng Anh: millipede; glow-worm; bright, clear

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: juān

Tiếng Nhật: ケイ ケン きよい のぞく

Tiếng Nhật (Kun): YASUDE

Tiếng Nhật (On): KEN KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: juān

Âm thời Đường: guen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thao, tháo [ cāo , cào ]

64CD, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cầm, nắm ; 2. giữ gìn ; 3. nói ; 4. tập; 1. phẩm chất, tiết tháo ; 2. khúc đàn

Quảng Cáo

kính quận 4