Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25805

UTF-8: E6938D

UTF-32: 64CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou1

Định nghĩa tiếng Anh: conduct, run, control, manage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cāo

Tiếng Nhật: ソウ みさお あやつる とる

Tiếng Nhật (Kun): AYATSURU TORU MISAO

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cāo

Âm thời Đường: tsɑu tsɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7E14, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng