Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠶

蠶

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+18 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34870

UTF-8: E8A0B6

UTF-32: 8836

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: silkworm

Tiếng Hàn (Hangul): 잠:0N

Pinyin: cán

Tiếng Nhật: サン ザン かいこ

Tiếng Nhật (Kun): KAIKO

Tiếng Nhật (On): SAN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM

Quan Thoại: cán

Âm thời Đường: *dzhom

Tiếng Việt: tằm tàm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoành [ ]

7AE4, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Xem thêm:

奇观
kỳ quan

Xem thêm:

dát [ gá ]

5620, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4