Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+1 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34911

UTF-8: E8A19F

UTF-32: 885F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Tiếng Nhật: ドウ トウ みち

Tiếng Nhật (Kun): MICHI

Tiếng Nhật (On): DOU TOU

Quan Thoại: dào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ yì ]

603F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: vui lòng

Xem thêm:

kế [ ]

7D12, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

trạm [ zhān , zhàn ]

7AD9, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đứng lâu ; 2. nhà trạm, chỗ trú ; 3. chặng đường, đoạn đường

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng