Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+1 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34911

UTF-8: E8A19F

UTF-32: 885F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Tiếng Nhật: ドウ トウ みち

Tiếng Nhật (Kun): MICHI

Tiếng Nhật (On): DOU TOU

Quan Thoại: dào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưu [ ]

7E8B, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Xem thêm:

khang, kháng [ kāng , kàng ]

95F6, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: cao lớn, đồ sộ; (xem: khang lang 閬,阆)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8