Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 表姪

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hễ, hệ [ xì ]

798A, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: trừ ma quỷ

Xem thêm:

cù [ qú ]

80CA, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

mãnh [ měng , mèng ]

8722, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trách mãnh 蚱蜢)

Quảng Cáo

blog tử vi