
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 34934
UTF-8: E8A1B6
UTF-32: 8876
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhập - (Okkantika-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư sát - (Vìmamsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Giang khẩu đường dạ bạc - (三江口塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: