Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衻 - | 衻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34939

UTF-8: E8A1BB

UTF-32: 887B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ゼン ネン デン セン

Tiếng Nhật (Kun): FUCHIDORU MAEDARE

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN DEN SEN

Quan Thoại: rán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

散渙
tán hoán

Xem thêm:

hoá [ huò ]

8CA8, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tiền tệ ; 2. hàng hoá

Xem thêm:

tiệp [ jié ]

5022, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tiệp dư 妤)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

do thai nam