Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34939

UTF-8: E8A1BB

UTF-32: 887B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ゼン ネン デン セン

Tiếng Nhật (Kun): FUCHIDORU MAEDARE

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN DEN SEN

Quan Thoại: rán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu [ gōu , gòu , qú ]

9264, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái móc, lưỡi câu

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng