Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34953

UTF-8: E8A289

UTF-32: 8889

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Pinyin: tuó,tuǒ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đích, để [ dē , de , dī , dí , dì ]

7684, tổng 8 nét, bộ bạch 白 (+3 nét)

Nghĩa: 1. của, thuộc về ; 2. đúng, chính xác ; 3. mục tiêu

Xem thêm:

kiếm [ diàn , jiàn ]

5294, tổng 16 nét, bộ đao 刀 (+14 nét)

Nghĩa: cái kiếm

Xem thêm:

huýnh, quýnh [ xiòng ]

8A57, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: dò xét, dò la

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt