Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22641

UTF-8: E5A1B1

UTF-32: 5871

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long5

Định nghĩa tiếng Anh: place name in Guangdong province

Quan Thoại: lǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

78B8, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: sulphone (hoá học)

Xem thêm:

cúc [ ]

861C, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

luỹ [ lěi ]

85DF, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: quấn quít

Quảng Cáo

kính quận 10