
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34954
UTF-8: E8A28A
UTF-32: 888A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kùtadanta (Cứu-la-đàn-đầu) - (Kùtadanta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nữ nhân - (Mātugāma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật