
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34978
UTF-8: E8A2A2
UTF-32: 88A2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỷ Liên đạo trung tảo hành - (水連道中早行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Loài rồng - (Nāga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: