Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 袢 - phiền | phán | 袢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34978

UTF-8: E8A2A2

UTF-32: 88A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: robe

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fán,pàn

Tiếng Nhật: ハン ボン

Tiếng Nhật (Kun): HADAGI

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: pàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tra [ chā , chá , zhā , zhǎ ]

78B4, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mảnh vụn ; 2. chỗ mẻ, chỗ sứt ; 3. xỉ

Xem thêm:

[ ]

7C86, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Xem thêm:

huy, hí, hô, hý [ hū , huī , huì , xī , xì ]

6231, tổng 16 nét, bộ qua 戈 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đùa nghịch ; 2. tuồng, kịch, xiếc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8