Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裋 - thụ | 裋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35019

UTF-8: E8A38B

UTF-32: 88CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: cotton clothes of a boy servant

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: シュ ジュ タン

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGI

Tiếng Nhật (On): SHU JU TAN

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: zhiǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

委屈
uỷ khuất

Xem thêm:

操場
thao trường

Xem thêm:

đổ [ dǔ ]

5835, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tường ngăn ; 2. ngăn ngừa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3