
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35025
UTF-8: E8A391
UTF-32: 88D1
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Bộ Kinh - (Dīgha-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: