Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35025

UTF-8: E8A391

UTF-32: 88D1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン みごろ

Tiếng Nhật (Kun): MIGORO

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ni, sí [ ]

62B3, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Xem thêm:

miễn, mẫn, thằng [ miǎn , mǐn , shéng ]

6E11, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thằng

Xem thêm:

[ ]

9DD4, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3