Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35025

UTF-8: E8A391

UTF-32: 88D1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン みごろ

Tiếng Nhật (Kun): MIGORO

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shū , shǔ , xū ]

852C, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau, cỏ ăn được

Xem thêm:

quỳnh [ qióng , xuán ]

74CA, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. ngọc quỳnh ; 2. hoa quỳnh

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng