Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裙釵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

78C4, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Xem thêm:

đản [ dàn ]

86CB, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: 1. quả trứng ; 2. một tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)

Xem thêm:

蘑菰
ma cô

Quảng Cáo

ram hà tĩnh