Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+4 nét) (mưa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38642

UTF-8: E99BB2

UTF-32: 96F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: clouds; Yunnan province

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン くも

Tiếng Nhật (Kun): KUMO

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yún

Âm thời Đường: *hiuən

Tiếng Việt: vân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7FF4, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Xem thêm:

tiềm [ qián ]

704A, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: sông Tiềm (sông cổ, nay thuộc tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Quảng Cáo

cửa kính quận 12