Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+4 nét) (mưa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38642

UTF-8: E99BB2

UTF-32: 96F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: clouds; Yunnan province

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン くも

Tiếng Nhật (Kun): KUMO

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yún

Âm thời Đường: *hiuən

Tiếng Việt: vân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

6893, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cây tử (dùng để đóng đàn; tượng trưng cho con) ; 2. khắc chữ lên bản gỗ ; 3. quê cha đất tổ

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu