Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 補葯
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trần [ chén ]

5C18, tổng 6 nét, bộ tiểu 小 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bụi bặm ; 2. trần tục ; 3. nhơ bẩn

Xem thêm:

bổng, canh, phủng, đãng [ běng , fēng , fèng , péng ]

57C4, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: bụi mù

Xem thêm:

ngộ [ ]

65FF, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng