Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裣

裣

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35043

UTF-8: E8A3A3

UTF-32: 88E3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: draw one’s hands into sleeve

Quan Thoại: liǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7B66, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Xem thêm:

tân [ bīn , jīn ]

6FF1, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. bờ, bến nước ; 2. gần, ven

Quảng Cáo

bán lạc ngon