Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38454

UTF-8: E998B6

UTF-32: 9636

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: stairs, steps; rank, degree

Quan Thoại: jiē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

高軌
cao quỹ

Xem thêm:

nục [ n ]

8844, tổng 10 nét, bộ huyết 血 (+4 nét)

Nghĩa: đổ máu cam

Quảng Cáo

công ty sửa nhà