Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阶

阶

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38454

UTF-8: E998B6

UTF-32: 9636

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: stairs, steps; rank, degree

Quan Thoại: jiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan, san [ ]

520B, tổng 5 nét, bộ đao 刀 (+3 nét)

Xem thêm:

勞資
lao tư

Xem thêm:

diệu, thiếu [ tiào , yào ]

825E, tổng 18 nét, bộ chu 舟 (+12 nét)

Nghĩa: thuyền lớn trong sông; miếng ván bắc từ bờ đến thuyền để người đi lên xuống

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1