
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 38454
UTF-8: E998B6
UTF-32: 9636
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ratthapàla - (Ratthapàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Chư Thiên - (Devatā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật