Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 阶 - giai | 阶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38454

UTF-8: E998B6

UTF-32: 9636

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: stairs, steps; rank, degree

Quan Thoại: jiē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

心腸
tâm trường

Xem thêm:

suý, suất [ shuǎi ]

7529, tổng 5 nét, bộ dụng 用 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vung lên ; 2. ném đi ; 3. bỏ rơi

Xem thêm:

trâu [ zōu ]

90B9, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nước Trâu đời nhà Chu (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 2. họ Trâu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi