Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35056

UTF-8: E8A3B0

UTF-32: 88F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to mend clothes

Pinyin: duō

Tiếng Nhật: タツ タチ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUROU

Tiếng Nhật (On): TATSU TACHI

Quan Thoại: duō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ là ]

694B, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

hỗn [ ]

7703, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 12