Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裾 - cư | cứ | 裾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35070

UTF-8: E8A3BE

UTF-32: 88FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi1

Định nghĩa tiếng Anh: lapel, border of garment; skirt

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョ すそ

Tiếng Nhật (Kun): SUSO

Tiếng Nhật (On): KYO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: giu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cang, hàng, kháng [ gāng , háng ]

9883, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: bay thấp xuống

Xem thêm:

niêm, niềm [ nián ]

9B8E, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá măng, cá ngát, cá nheo, cá niêm

Xem thêm:

ly, lị, lợi [ lí ]

870A, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cáp lị 蜊)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng