Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35082

UTF-8: E8A48A

UTF-32: 890A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Định nghĩa tiếng Anh: cramped, narrow, crowded; mean

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biǎn,pián

Tiếng Nhật: ヘン ベン せまい

Tiếng Nhật (Kun): SEMAI

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: biǎn

Âm thời Đường: biɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

干預
can dự

Xem thêm:

美女
mĩ nữ

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng